starting post
Định nghĩa
Danh từ: Cột xuất phát – cột hoặc cọc đánh dấu điểm bắt đầu của một cuộc đua, đặc biệt là đua ngựa.
Ví dụ sử dụng
- (Những con ngựa xếp hàng tại cột xuất phát trước khi cuộc đua bắt đầu.)
- (Người nài ngựa chờ đợi một cách lo lắng tại cột xuất phát để nhận tín hiệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"at the starting post": ở vị trí xuất phát, thường dùng để chỉ điểm khởi đầu của một cuộc đua hoặc một quá trình.
- The runners were all at the starting post, ready to sprint. (Các vận động viên đều ở cột xuất phát, sẵn sàng chạy nước rút.)
"from the starting post": từ điểm xuất phát, dùng để mô tả sự bắt đầu.
- From the starting post to the finish line, the race was intense. (Từ cột xuất phát đến vạch đích, cuộc đua rất căng thẳng.)
Biến thể và từ gần giống
Starting line (danh từ): vạch xuất phát – đường hoặc vạch đánh dấu điểm bắt đầu cuộc đua.
- The athletes stood behind the starting line. (Các vận động viên đứng sau vạch xuất phát.)
Starting point (danh từ): điểm xuất phát – nơi bắt đầu một hành trình hoặc quá trình.
- This is the starting point of our journey. (Đây là điểm xuất phát của hành trình của chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Starting mark: điểm đánh dấu xuất phát.
- Post: cột (trong ngữ cảnh đua ngựa).
Các cụm từ liên quan
"be at the starting post": ở vị trí sẵn sàng bắt đầu.
- The team is at the starting post for the competition. (Đội đã ở vị trí sẵn sàng cho cuộc thi.)
"leave the starting post": rời khỏi điểm xuất phát.
- The horses left the starting post in a flash. (Những con ngựa rời khỏi cột xuất phát trong nháy mắt.)
Thành ngữ liên quan
- "get off to a flying start": khởi đầu thuận lợi và nhanh chóng (không trực tiếp dùng "starting post" nhưng liên quan đến ý nghĩa xuất phát).
- The business got off to a flying start thanks to good planning. (Công việc kinh doanh khởi đầu thuận lợi nhờ kế hoạch tốt.)